壎唱篪應
huân xướng trì ứng
Hán Việt: huân xướng trì ứng · Pinyin: xūn chàng chí yìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 埙:土制乐器,形如鸡蛋,有六孔;篪:竹管乐器,像笛子,有八孔。旧时比喻兄弟和睦。
Hán Việt: huân xướng trì ứng · Pinyin: xūn chàng chí yìng