壎篪相和

xūn chí xiāng hè huân trì tương hòa

Hán Việt: huân trì tương hòa · Pinyin: xūn chí xiāng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (trì) + (tương) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻兄弟和睦。