域內論元 vực nội luận nguyên Hán Việt: vực nội luận nguyên Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 內 (nội) + 論 (luận) + 元 (nguyên)Hán Việtvực nội luận nguyênCấu tạo域 + 內 + 論 + 元 · vực + nội + luận + nguyên nghĩa thành phần: vực + nội + luận + nguyên Nghĩa EngCihui 域內論元 ùnèi lùnyuán n. <lg.> internal argument