域名抢注 yù míng qiǎng zhù · vực danh thưởng chú Hán Việt: vực danh thưởng chú · Pinyin: yù míng qiǎng zhù Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 抢 (thưởng) + 注 (chú)Pinyinyù míng qiǎng zhùHán Việtvực danh thưởng chúCấu tạo域 + 名 + 抢 + 注 · vực + danh + thưởng + chú nghĩa thành phần: vực + danh + thưởng + chú Nghĩa EngCC-CEDICT cybersquatting; domain squatting