域名服務 vực danh phục vụ Hán Việt: vực danh phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtvực danh phục vụCấu tạo域 + 名 + 服 + 務 · vực + danh + phục + vụ nghĩa thành phần: vực + danh + phục + vụ Nghĩa EngCihui Domain Name Service