域名服务 vực danh phục vụ Hán Việt: vực danh phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtvực danh phục vụTừ loạidanhCấu tạo域 + 名 + 服 + 務 · vực + danh + phục + vụ nghĩa thành phần: vực + danh + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ tên miềnMainlandKaggle Zh-Vi Domain Name ServiceEngCihui Domain Name ServiceTần suất từ Domain Name Service Từ liên quan Gần nghĩa域名服务器 · 域名抢注 · 域名搶註 · 域名注册 · 域名编码 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章