域名係統 yù míng xì tǒng · vực danh hệ thống Hán Việt: vực danh hệ thống · Pinyin: yù míng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 係 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyù míng xì tǒngHán Việtvực danh hệ thốngCấu tạo域 + 名 + 係 + 統 · vực + danh + hệ + thống nghĩa thành phần: vực + danh + hệ + thống Nghĩa EngCihui domain name system (DNS)