域名系统

yù míng xì tǒngvực danh hệ thống

Hán Việt: vực danh hệ thống · Pinyin: yù míng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 係 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tên miền

Eng

  • Cihui domain name system (DNS)
  • Tần suất từ domain name system (DNS)

Đức

  • Handedict Domain Name System, DNS (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

域名抢注 · 域名搶註 · 域名注册 · 域名编码 · 系统发生 · 系统角色 · 域名服务器 · 系统化