域外庇護 vực ngoại tí hộ Hán Việt: vực ngoại tí hộ Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 外 (ngoại) + 庇 (tí) + 護 (hộ)Hán Việtvực ngoại tí hộCấu tạo域 + 外 + 庇 + 護 · vực + ngoại + tí + hộ nghĩa thành phần: vực + ngoại + tí + hộ Nghĩa EngCihui 域外庇護 ùwài bìhù n. extraterritorial asylum