域外論元 vực ngoại luận nguyên Hán Việt: vực ngoại luận nguyên Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 外 (ngoại) + 論 (luận) + 元 (nguyên)Hán Việtvực ngoại luận nguyênCấu tạo域 + 外 + 論 + 元 · vực + ngoại + luận + nguyên nghĩa thành phần: vực + ngoại + luận + nguyên Nghĩa EngCihui 域外論元 ùwài lùnyuán n. <lg.> external argument