域陀華迪斯 yù tuó huá dí sī · vực đà hoa địch tư Hán Việt: vực đà hoa địch tư · Pinyin: yù tuó huá dí sī Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 陀 (đà) + 華 (hoa) + 迪 (địch) + 斯 (tư)Pinyinyù tuó huá dí sīHán Việtvực đà hoa địch tưCấu tạo域 + 陀 + 華 + 迪 + 斯 · vực + đà + hoa + địch + tư nghĩa thành phần: vực + đà + hoa + địch + tư