執一無失 zhí yī wú shī · chấp nhất vô thất Hán Việt: chấp nhất vô thất · Pinyin: zhí yī wú shī Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 失 (thất)Pinyinzhí yī wú shīHán Việtchấp nhất vô thấtCấu tạo執 + 一 + 無 + 失 · chấp + nhất + vô + thất nghĩa thành phần: chấp + nhất + vô + thất