執一而論 zhí yī ér lùn · chấp nhất nhi luận Hán Việt: chấp nhất nhi luận · Pinyin: zhí yī ér lùn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 一 (nhất) + 而 (nhi) + 論 (luận)Pinyinzhí yī ér lùnHán Việtchấp nhất nhi luậnCấu tạo執 + 一 + 而 + 論 · chấp + nhất + nhi + luận nghĩa thành phần: chấp + nhất + nhi + luận