执一语言部

chấp nhất ngữ ngôn bộ

Hán Việt: chấp nhất ngữ ngôn bộ

Tổng quan

chấp nhất ngữ ngôn bộ (流派)一說部之異名。☸

Cấu tạo: (chấp) + (nhất) + (ngữ) + (ngôn) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhất ngữ ngôn bộ (流派)一說部之異名。☸