執意不從 zhí yì bù cóng · chấp ý bất tòng Hán Việt: chấp ý bất tòng · Pinyin: zhí yì bù cóng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 意 (ý) + 不 (bất) + 從 (tòng)Pinyinzhí yì bù cóngHán Việtchấp ý bất tòngCấu tạo執 + 意 + 不 + 從 · chấp + ý + bất + tòng nghĩa thành phần: chấp + ý + bất + tòng Nghĩa EngCihui 執意不從 híyìbùcóng f.e. obstinately refuse to yield