執文害意 zhí wén hài yì · chấp văn hại ý Hán Việt: chấp văn hại ý · Pinyin: zhí wén hài yì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 文 (văn) + 害 (hại) + 意 (ý)Pinyinzhí wén hài yìHán Việtchấp văn hại ýCấu tạo執 + 文 + 害 + 意 · chấp + văn + hại + ý nghĩa thành phần: chấp + văn + hại + ý