執柯作伐

zhí kē zuò fá chấp kha tác phạt

Hán Việt: chấp kha tác phạt · Pinyin: zhí kē zuò fá

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kha) + (tác) + (phạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人作媒。《儒林外史》第六回:「周親家家,就是靜齋先生執柯作伐。」《兒女英雄傳》第一○回:「此十三妹所以挺身出來,給安龍媒、張金鳳二人執柯作伐的一番苦心孤詣也。」

Eng

  • Cihui 執柯作伐 híkēzuòfá id. be a matchmaker