執正持平 zhí zhèng chí píng · chấp chánh trì bình Hán Việt: chấp chánh trì bình · Pinyin: zhí zhèng chí píng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 正 (chánh) + 持 (trì) + 平 (bình)Pinyinzhí zhèng chí píngHán Việtchấp chánh trì bìnhCấu tạo執 + 正 + 持 + 平 · chấp + chánh + trì + bình nghĩa thành phần: chấp + chánh + trì + bình