執法不阿

zhí fǎ bù ē chấp pháp bất a

Hán Việt: chấp pháp bất a · Pinyin: zhí fǎ bù ē

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (pháp) + (bất) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執法公正無所偏袒。如:「法官須執法不阿,以實現社會之正義公理。」《明史.卷一三八.周禎列傳》:「洪武九年擢刑部侍郎,執法不阿,為御史大夫陳寧所忌,坐事死貶所。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执法如山