執粗井竈 zhí cū jǐng zào · chấp thô tỉnh táo Hán Việt: chấp thô tỉnh táo · Pinyin: zhí cū jǐng zào Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 粗 (thô) + 井 (tỉnh) + 竈 (táo)Pinyinzhí cū jǐng zàoHán Việtchấp thô tỉnh táoCấu tạo執 + 粗 + 井 + 竈 · chấp + thô + tỉnh + táo nghĩa thành phần: chấp + thô + tỉnh + táo