執經叩問

zhí jīng kòu wèn chấp kinh khấu vấn

Hán Việt: chấp kinh khấu vấn · Pinyin: zhí jīng kòu wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kinh) + (khấu) + (vấn)