執而不化 zhí ér bù huà · chấp nhi bất hóa Hán Việt: chấp nhi bất hóa · Pinyin: zhí ér bù huà Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 化 (hóa)Pinyinzhí ér bù huàHán Việtchấp nhi bất hóaCấu tạo執 + 而 + 不 + 化 · chấp + nhi + bất + hóa nghĩa thành phần: chấp + nhi + bất + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 固執己見而不知變通。《莊子.人間世》:「將執而不化,外合而內不訾,其庸詎可乎?」