執著追求

zhí zhuó zhuī qiú chấp trứ truy cầu

Hán Việt: chấp trứ truy cầu · Pinyin: zhí zhuó zhuī qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (trứ) + (truy) + (cầu)