執行協議 zhí xíng xié yì · chấp hành hiệp nghị Hán Việt: chấp hành hiệp nghị · Pinyin: zhí xíng xié yì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinzhí xíng xié yìHán Việtchấp hành hiệp nghịCấu tạo執 + 行 + 協 + 議 · chấp + hành + hiệp + nghị nghĩa thành phần: chấp + hành + hiệp + nghị