執行情況 zhí xíng qíng kuàng · chấp hành tình huống Hán Việt: chấp hành tình huống · Pinyin: zhí xíng qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinzhí xíng qíng kuàngHán Việtchấp hành tình huốngCấu tạo執 + 行 + 情 + 況 · chấp + hành + tình + huống nghĩa thành phần: chấp + hành + tình + huống