執行時間
chấp hành thì gian
Hán Việt: chấp hành thì gian · Pinyin: zhí xíng shí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 執行時間 híxíng shíjiān n. <comp.> execution time
Hán Việt: chấp hành thì gian · Pinyin: zhí xíng shí jiān