執行機構

zhí xíng jī gòu chấp hành ki cấu

Hán Việt: chấp hành ki cấu · Pinyin: zhí xíng jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執行機構 híxíng jīgòu p.w. executive body