執行機關

chấp hành ki quan

Hán Việt: chấp hành ki quan

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門負責推動實行的單位或機構。

Eng

  • Cihui 執行機關 híxíng jīguān p.w. executive organ