執行系統

chấp hành hệ thống

Hán Việt: chấp hành hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執行系統 híxíng xìtǒng n. <comp.> executive system