執行起來

chấp hành khởi lai

Hán Việt: chấp hành khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執行起來 híxíng qǐlai r.v. execute; carry out