执迷不化

zhí mí bù huà chấp mê bất hóa

Hán Việt: chấp mê bất hóa · Pinyin: zhí mí bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (mê) + (bất) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「執迷不悟」。見「執迷不悟」條。01.《官場現形記》第四五回:「老弟,不是我瞧你不起,像你這樣執迷不化,將來能夠趕到愚兄這個分兒還早咧!」