执迷不改

zhí mí bù gǎi chấp mê bất cải

Hán Việt: chấp mê bất cải · Pinyin: zhí mí bù gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (mê) + (bất) + (cải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「執迷不悟」。見「執迷不悟」條。01.《陳書.卷三五.周迪列傳》:「其有因機立功,賞如別格;執迷不改,刑茲罔赦。」<a name="執迷不省"> </a>