执迷不省

zhí mí bù xǐng chấp mê bất tỉnh

Hán Việt: chấp mê bất tỉnh · Pinyin: zhí mí bù xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (mê) + (bất) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「執迷不悟」。見「執迷不悟」條。01.《三國演義》第七九回:「汝死已臨頭,還自執迷不省。」<a name="執迷不化"> </a>