執銳披堅 zhí ruì pī jiān · chấp duệ phi kiên Hán Việt: chấp duệ phi kiên · Pinyin: zhí ruì pī jiān Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 銳 (duệ) + 披 (phi) + 堅 (kiên)Pinyinzhí ruì pī jiānHán Việtchấp duệ phi kiênCấu tạo執 + 銳 + 披 + 堅 · chấp + duệ + phi + kiên nghĩa thành phần: chấp + duệ + phi + kiên