執鞭墜蹬 zhí biān zhuì dèng · chấp tiên trụy đặng Hán Việt: chấp tiên trụy đặng · Pinyin: zhí biān zhuì dèng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 鞭 (tiên) + 墜 (trụy) + 蹬 (đặng)Pinyinzhí biān zhuì dèngHán Việtchấp tiên trụy đặngCấu tạo執 + 鞭 + 墜 + 蹬 · chấp + tiên + trụy + đặng nghĩa thành phần: chấp + tiên + trụy + đặng