培修堤防 péi xiū dī fáng · bồi tu đê phòng Hán Việt: bồi tu đê phòng · Pinyin: péi xiū dī fáng Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 修 (tu) + 堤 (đê) + 防 (phòng)Pinyinpéi xiū dī fángHán Việtbồi tu đê phòngCấu tạo培 + 修 + 堤 + 防 · bồi + tu + đê + phòng nghĩa thành phần: bồi + tu + đê + phòng