培拉特區 péi lā tè qū · bồi lạp đặc khu Hán Việt: bồi lạp đặc khu · Pinyin: péi lā tè qū Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 區 (khu)Pinyinpéi lā tè qūHán Việtbồi lạp đặc khuCấu tạo培 + 拉 + 特 + 區 · bồi + lạp + đặc + khu nghĩa thành phần: bồi + lạp + đặc + khu