培根哲學的 bồi căn triết học đích Hán Việt: bồi căn triết học đích Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 根 (căn) + 哲 (triết) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtbồi căn triết học đíchCấu tạo培 + 根 + 哲 + 學 + 的 · bồi + căn + triết + học + đích nghĩa thành phần: bồi + căn + triết + học + đích Nghĩa EngCihui Baconian