培植盆栽 péi zhí pén zāi · bồi thực bồn tài Hán Việt: bồi thực bồn tài · Pinyin: péi zhí pén zāi Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 植 (thực) + 盆 (bồn) + 栽 (tài)Pinyinpéi zhí pén zāiHán Việtbồi thực bồn tàiCấu tạo培 + 植 + 盆 + 栽 · bồi + thực + bồn + tài nghĩa thành phần: bồi + thực + bồn + tài