培生集團 péi shēng jí tuán · bồi sanh tập đoàn Hán Việt: bồi sanh tập đoàn · Pinyin: péi shēng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 生 (sanh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinpéi shēng jí tuánHán Việtbồi sanh tập đoànCấu tạo培 + 生 + 集 + 團 · bồi + sanh + tập + đoàn nghĩa thành phần: bồi + sanh + tập + đoàn