培育人才

bồi dục nhân tài

Hán Việt: bồi dục nhân tài

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 育 (dục) + 人 (nhân) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồi dưỡng nhân tài
  • Biên soạn cherish men of ability

Eng

  • Cihui 培育人才 éiyù réncái v.o. cherish men of ability

Từ liên quan

Gần nghĩa

人才难得 · 人才济济 · 人才出众 · 人才辈出 · 人才出衆 · 人才外流 · 人才流失 · 人才輩出