培育雜種 bồi dục tạp chủng Hán Việt: bồi dục tạp chủng Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 育 (dục) + 雜 (tạp) + 種 (chủng)Hán Việtbồi dục tạp chủngCấu tạo培 + 育 + 雜 + 種 · bồi + dục + tạp + chủng nghĩa thành phần: bồi + dục + tạp + chủng Nghĩa EngCihui crossbreed