培訓體系 péi xùn tǐ xì · bồi huấn thể hệ Hán Việt: bồi huấn thể hệ · Pinyin: péi xùn tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyinpéi xùn tǐ xìHán Việtbồi huấn thể hệCấu tạo培 + 訓 + 體 + 系 · bồi + huấn + thể + hệ nghĩa thành phần: bồi + huấn + thể + hệ