培训体系

péi xùn tǐ xìbồi huấn thể hệ

Hán Việt: bồi huấn thể hệ · Pinyin: péi xùn tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống đào tạo

Đức

  • Handedict Ausbildungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

体系的 · 体系论 · 培训班 · 体系分析 · 体系建筑 · 体系结构 · 培训中心 · 培训内容