培訓地點 péi xùn dì diǎn · bồi huấn địa điểm Hán Việt: bồi huấn địa điểm · Pinyin: péi xùn dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinpéi xùn dì diǎnHán Việtbồi huấn địa điểmCấu tạo培 + 訓 + 地 + 點 · bồi + huấn + địa + điểm nghĩa thành phần: bồi + huấn + địa + điểm