培訓序幕 péi xùn xù mù · bồi huấn tự mạc Hán Việt: bồi huấn tự mạc · Pinyin: péi xùn xù mù Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 序 (tự) + 幕 (mạc)Pinyinpéi xùn xù mùHán Việtbồi huấn tự mạcCấu tạo培 + 訓 + 序 + 幕 · bồi + huấn + tự + mạc nghĩa thành phần: bồi + huấn + tự + mạc