培訓提升 bồi huấn đề thăng Hán Việt: bồi huấn đề thăng Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 提 (đề) + 升 (thăng)Hán Việtbồi huấn đề thăngCấu tạo培 + 訓 + 提 + 升 · bồi + huấn + đề + thăng nghĩa thành phần: bồi + huấn + đề + thăng Nghĩa EngCihui upgrading