培訓領導 péi xùn lǐng dǎo · bồi huấn lĩnh đạo Hán Việt: bồi huấn lĩnh đạo · Pinyin: péi xùn lǐng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo)Pinyinpéi xùn lǐng dǎoHán Việtbồi huấn lĩnh đạoCấu tạo培 + 訓 + 領 + 導 · bồi + huấn + lĩnh + đạo nghĩa thành phần: bồi + huấn + lĩnh + đạo