基亞科約 jī yà kē yuē · cơ á khoa ước Hán Việt: cơ á khoa ước · Pinyin: jī yà kē yuē Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 亞 (á) + 科 (khoa) + 約 (ước)Pinyinjī yà kē yuēHán Việtcơ á khoa ướcCấu tạo基 + 亞 + 科 + 約 · cơ + á + khoa + ước nghĩa thành phần: cơ + á + khoa + ước