基准标记 jī zhǔn biāo jì·cơ chuẩn tiêu kí Hán Việt: cơ chuẩn tiêu kí · Pinyin: jī zhǔn biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinjī zhǔn biāo jìHán Việtcơ chuẩn tiêu kíCấu tạo基 + 準 + 標 + 記 · cơ + chuẩn + tiêu + kí nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + tiêu + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mốc chuẩnĐứcHandedict Bezugsmarke Từ liên quan Gần nghĩa基准样式 · 标记页数 · 標記原子 · 基准的 · 基准利率 · 基准拼版 · 基准钻孔 · 标记元素