基准样式 cơ chuẩn dạng thức Hán Việt: cơ chuẩn dạng thức Tổng quan phong cách cơ sở Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 樣 (dạng) + 式 (thức)Hán Việtcơ chuẩn dạng thứcTừ loạidanhCấu tạo基 + 準 + 樣 + 式 · cơ + chuẩn + dạng + thức nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + dạng + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa trênMainlandKaggle Zh-Vi Based On Từ liên quan Gần nghĩa基准的 · 样式的 · 基准利率 · 基准拼版 · 基准标记 · 基准钻孔 · 样式设计 · 基准兵