基利家省 jī lì jiā shěng · cơ lợi gia tỉnh Hán Việt: cơ lợi gia tỉnh · Pinyin: jī lì jiā shěng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 利 (lợi) + 家 (gia) + 省 (tỉnh)Pinyinjī lì jiā shěngHán Việtcơ lợi gia tỉnhCấu tạo基 + 利 + 家 + 省 · cơ + lợi + gia + tỉnh nghĩa thành phần: cơ + lợi + gia + tỉnh