基因作圖 jī yīn zuò tú · cơ nhân tác đồ Hán Việt: cơ nhân tác đồ · Pinyin: jī yīn zuò tú Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 作 (tác) + 圖 (đồ)Pinyinjī yīn zuò túHán Việtcơ nhân tác đồCấu tạo基 + 因 + 作 + 圖 · cơ + nhân + tác + đồ nghĩa thành phần: cơ + nhân + tác + đồ